Tiếng Việt
Chống viêm tiếng Anh là gì?
chống viêm tiếng Anh là anti-inflammatory /ˈænti-ɪnˈflæməˌtɔri/. Thuộc về khả năng giảm viêm hoặc sưng tấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-inflammatory
Ví dụ câu với chống viêm / anti-inflammatory
- 1
Thuốc chống viêm giúp giảm đau và sưng tấy.
The anti-inflammatory medication helped reduce swelling.
- 2
Các loại thực phẩm chống viêm có thể hỗ trợ sức khỏe.
Anti-inflammatory foods can support overall health.
Ghi chú dùng từ chống viêm
Chống viêm là tính từ mô tả đặc tính giảm viêm. Các từ liên quan gồm 'anti-infective' (chống nhiễm trùng), 'analgesic' (giảm đau), và 'antipyretic' (hạ sốt).
Video minh hoạ chống viêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống viêm
Câu hỏi thường gặp về "chống viêm"
Chống viêm tiếng Anh là gì?
Chống viêm tiếng Anh là "anti-inflammatory" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về khả năng giảm viêm hoặc sưng tấy.
"anti-inflammatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-inflammatory" nghĩa tiếng Việt là "chống viêm". Chống viêm là tính từ mô tả đặc tính giảm viêm.
Phát âm "anti-inflammatory" như thế nào?
"anti-inflammatory" có phiên âm IPA /ˈænti-ɪnˈflæməˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-inflammatory"?
The anti-inflammatory medication helped reduce swelling. — Thuốc chống viêm giúp giảm đau và sưng tấy.