Tiếng Việt
Chống bụi tiếng Anh là gì?
Chống bụi tiếng Anh là Dust protection /dʌst prəˈtɛkʃən/. Bảo vệ khỏi bụi bẩn để tránh gây hại cho thiết bị hoặc sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dust protection
Ví dụ câu với Chống bụi / Dust protection
- 1
The new phone has dust protection to prevent damage.
Điện thoại mới có chức năng chống bụi để tránh hư hỏng.
- 2
Wear a mask for dust protection when cleaning.
Đeo khẩu trang để chống bụi khi dọn dẹp.
Ghi chú dùng từ Chống bụi
Chống bụi đề cập đến các biện pháp hoặc thiết bị giúp ngăn bụi xâm nhập. Các thuật ngữ liên quan: 'Dustproof' (chống bụi), 'Filtration' (lọc bụi), 'Sealing' (niêm phong).
Video minh hoạ Chống bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chống bụi
Câu hỏi thường gặp về "Chống bụi"
Chống bụi tiếng Anh là gì?
Chống bụi tiếng Anh là "Dust protection" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ khỏi bụi bẩn để tránh gây hại cho thiết bị hoặc sức khỏe.
"Dust protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dust protection" nghĩa tiếng Việt là "Chống bụi". Chống bụi đề cập đến các biện pháp hoặc thiết bị giúp ngăn bụi xâm nhập.
Phát âm "Dust protection" như thế nào?
"Dust protection" có phiên âm IPA /dʌst prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dust protection"?
Điện thoại mới có chức năng chống bụi để tránh hư hỏng. — The new phone has dust protection to prevent damage.