Tiếng Việt
Chống cằm tiếng Anh là gì?
chống cằm tiếng Anh là Rest chin /rɛst tʃɪn/. Chống cằm là hành động đặt cằm lên tay hoặc vật gì đó, thường thể hiện suy nghĩ hoặc chờ đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rest chin
Ví dụ câu với chống cằm / Rest chin
- 1
Cô ấy thường chống cằm khi đang suy nghĩ về bài tập.
She often rests her chin on her hand when thinking about her homework.
- 2
Anh ấy chống cằm trong khi xem phim.
He rests his chin while watching the movie.
Ghi chú dùng từ chống cằm
Chống cằm là hành động thể hiện suy nghĩ hoặc chờ đợi. Các từ liên quan: 'tư thế' (posture), 'suy nghĩ' (thinking), 'chờ đợi' (waiting).
Video minh hoạ chống cằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống cằm
Câu hỏi thường gặp về "chống cằm"
Chống cằm tiếng Anh là gì?
Chống cằm tiếng Anh là "Rest chin" (cụm từ), nghĩa là: Chống cằm là hành động đặt cằm lên tay hoặc vật gì đó, thường thể hiện suy nghĩ hoặc chờ đợi.
"Rest chin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rest chin" nghĩa tiếng Việt là "chống cằm". Chống cằm là hành động thể hiện suy nghĩ hoặc chờ đợi.
Phát âm "Rest chin" như thế nào?
"Rest chin" có phiên âm IPA /rɛst tʃɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rest chin"?
She often rests her chin on her hand when thinking about her homework. — Cô ấy thường chống cằm khi đang suy nghĩ về bài tập.