Tiếng Việt
Chốt công an tiếng Anh là gì?
chốt công an tiếng Anh là police checkpoint /pəˈliːs ˈtʃɛkˌpɔɪnt/. Trạm kiểm tra của cảnh sát để kiểm soát phương tiện và người qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
police checkpoint
Ví dụ câu với chốt công an / police checkpoint
- 1
Chúng tôi bị dừng lại tại chốt công an để kiểm tra giấy tờ.
We were stopped at the police checkpoint for document inspection.
- 2
Xe của họ bị kiểm tra tại chốt công an gần biên giới.
Their vehicle was checked at the police checkpoint near the border.
Ghi chú dùng từ chốt công an
Chốt công an là nơi cảnh sát kiểm tra giấy tờ và phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'cảnh sát' (police), 'kiểm tra' (inspection), 'biên giới' (border).
Video minh hoạ chốt công an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt công an
Câu hỏi thường gặp về "chốt công an"
Chốt công an tiếng Anh là gì?
Chốt công an tiếng Anh là "police checkpoint" (danh từ), nghĩa là: Trạm kiểm tra của cảnh sát để kiểm soát phương tiện và người qua lại.
"police checkpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"police checkpoint" nghĩa tiếng Việt là "chốt công an". Chốt công an là nơi cảnh sát kiểm tra giấy tờ và phương tiện.
Phát âm "police checkpoint" như thế nào?
"police checkpoint" có phiên âm IPA /pəˈliːs ˈtʃɛkˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "police checkpoint"?
We were stopped at the police checkpoint for document inspection. — Chúng tôi bị dừng lại tại chốt công an để kiểm tra giấy tờ.