Tiếng Việt
Chốt kiểm tra tiếng Anh là gì?
chốt kiểm tra tiếng Anh là inspection checkpoint /ɪnˈspɛkʃən ˈtʃɛkˌpɔɪnt/. Điểm kiểm tra để kiểm tra hoặc kiểm soát phương tiện, hàng hóa hoặc người qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspection checkpoint
Ví dụ câu với chốt kiểm tra / inspection checkpoint
- 1
Xe tải phải dừng lại tại chốt kiểm tra trước khi vào thành phố.
The truck had to stop at the inspection checkpoint before entering the city.
- 2
Cảnh sát đã thiết lập một chốt kiểm tra để kiểm tra giấy tờ của các phương tiện.
The police set up an inspection checkpoint to check the documents of vehicles.
Ghi chú dùng từ chốt kiểm tra
Chốt kiểm tra là nơi kiểm tra an ninh hoặc giấy tờ, thường gặp ở biên giới hoặc các trạm kiểm soát. Các từ liên quan: 'checkpoint' (điểm kiểm tra), 'security check' (kiểm tra an ninh), 'border control' (kiểm soát biên giới).
Video minh hoạ chốt kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "chốt kiểm tra"
Chốt kiểm tra tiếng Anh là gì?
Chốt kiểm tra tiếng Anh là "inspection checkpoint" (danh từ), nghĩa là: Điểm kiểm tra để kiểm tra hoặc kiểm soát phương tiện, hàng hóa hoặc người qua lại.
"inspection checkpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspection checkpoint" nghĩa tiếng Việt là "chốt kiểm tra". Chốt kiểm tra là nơi kiểm tra an ninh hoặc giấy tờ, thường gặp ở biên giới hoặc các trạm kiểm soát.
Phát âm "inspection checkpoint" như thế nào?
"inspection checkpoint" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən ˈtʃɛkˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspection checkpoint"?
The truck had to stop at the inspection checkpoint before entering the city. — Xe tải phải dừng lại tại chốt kiểm tra trước khi vào thành phố.