Tiếng Việt
Biển báo trạm kiểm tra tiếng Anh là gì?
biển báo trạm kiểm tra tiếng Anh là checkpoint sign /ˈʧɛkˌpɔɪnt saɪn/. Biển báo chỉ dẫn trạm kiểm tra trên đường, thường dùng để cảnh báo hoặc hướng dẫn lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checkpoint sign
Ví dụ câu với biển báo trạm kiểm tra / checkpoint sign
- 1
Xe tải phải dừng lại khi gặp biển báo trạm kiểm tra.
Vehicles must stop when they see the checkpoint sign.
- 2
Biển báo trạm kiểm tra giúp kiểm soát an ninh trên tuyến đường.
The checkpoint sign helps in security control on the route.
Ghi chú dùng từ biển báo trạm kiểm tra
Biển báo trạm kiểm tra là loại biển báo giao thông cảnh báo hoặc hướng dẫn liên quan đến các trạm kiểm tra, như trạm kiểm soát an ninh hoặc kiểm tra phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'security checkpoint' (trạm kiểm tra an ninh), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ biển báo trạm kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo trạm kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "biển báo trạm kiểm tra"
Biển báo trạm kiểm tra tiếng Anh là gì?
Biển báo trạm kiểm tra tiếng Anh là "checkpoint sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn trạm kiểm tra trên đường, thường dùng để cảnh báo hoặc hướng dẫn lái xe.
"checkpoint sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checkpoint sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo trạm kiểm tra". Biển báo trạm kiểm tra là loại biển báo giao thông cảnh báo hoặc hướng dẫn liên quan đến các trạm kiểm tra, như trạm kiểm soát an ninh hoặc kiểm tra phương tiện.
Phát âm "checkpoint sign" như thế nào?
"checkpoint sign" có phiên âm IPA /ˈʧɛkˌpɔɪnt saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checkpoint sign"?
Vehicles must stop when they see the checkpoint sign. — Xe tải phải dừng lại khi gặp biển báo trạm kiểm tra.