Tiếng Việt
Thông chốt tiếng Anh là gì?
thông chốt tiếng Anh là pass a checkpoint /briʧ ə ˈʧɛkˌpɔɪnt/. đạt qua trạm kiểm soát hoặc điểm chốt một cách dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass a checkpoint
Ví dụ câu với thông chốt / pass a checkpoint
- 1
Chúng tôi đã thông chốt an toàn trong chuyến đi qua biên giới.
We managed to pass the checkpoint safely during the border crossing.
- 2
Xe tải bị kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thông chốt biên giới.
The truck was thoroughly checked before passing the checkpoint at the border.
Ghi chú dùng từ thông chốt
Thông chốt là hành động vượt qua điểm kiểm tra một cách suôn sẻ. Các từ liên quan: 'checkpoint' (trạm kiểm tra), 'pass' (đạt qua), 'security check' (kiểm tra an ninh).
Video minh hoạ thông chốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông chốt
Câu hỏi thường gặp về "thông chốt"
Thông chốt tiếng Anh là gì?
Thông chốt tiếng Anh là "pass a checkpoint" (cụm từ), nghĩa là: đạt qua trạm kiểm soát hoặc điểm chốt một cách dễ dàng.
"pass a checkpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass a checkpoint" nghĩa tiếng Việt là "thông chốt". Thông chốt là hành động vượt qua điểm kiểm tra một cách suôn sẻ.
Phát âm "pass a checkpoint" như thế nào?
"pass a checkpoint" có phiên âm IPA /briʧ ə ˈʧɛkˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass a checkpoint"?
We managed to pass the checkpoint safely during the border crossing. — Chúng tôi đã thông chốt an toàn trong chuyến đi qua biên giới.