Tiếng Việt
Trạm kiểm soát tiếng Anh là gì?
trạm kiểm soát tiếng Anh là Checkpoint /ˈʧɛkˌpɔɪnt/. Điểm kiểm tra để kiểm soát hoặc kiểm tra giấy tờ, hàng hóa hoặc người qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Checkpoint
Ví dụ câu với trạm kiểm soát / Checkpoint
- 1
Chúng tôi đã dừng lại tại trạm kiểm soát để kiểm tra giấy tờ.
We stopped at the checkpoint to have our documents checked.
- 2
Xe tải bị chặn lại tại trạm kiểm soát biên giới.
The truck was stopped at the border checkpoint.
Ghi chú dùng từ trạm kiểm soát
Trạm kiểm soát là nơi kiểm tra, kiểm soát an ninh hoặc giấy tờ. Các từ liên quan: kiểm tra (inspection), an ninh (security), biên giới (border).
Video minh hoạ trạm kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "trạm kiểm soát"
Trạm kiểm soát tiếng Anh là gì?
Trạm kiểm soát tiếng Anh là "Checkpoint" (danh từ), nghĩa là: Điểm kiểm tra để kiểm soát hoặc kiểm tra giấy tờ, hàng hóa hoặc người qua lại.
"Checkpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Checkpoint" nghĩa tiếng Việt là "trạm kiểm soát". Trạm kiểm soát là nơi kiểm tra, kiểm soát an ninh hoặc giấy tờ.
Phát âm "Checkpoint" như thế nào?
"Checkpoint" có phiên âm IPA /ˈʧɛkˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Checkpoint"?
We stopped at the checkpoint to have our documents checked. — Chúng tôi đã dừng lại tại trạm kiểm soát để kiểm tra giấy tờ.