Tiếng Việt
Chốt giá tiếng Anh là gì?
chốt giá tiếng Anh là finalize the price /faɪnəˌlaɪz ðə praɪs/. Xác định và ấn định mức giá cuối cùng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finalize the price
Ví dụ câu với chốt giá / finalize the price
- 1
Chúng tôi đã chốt giá trước khi ký hợp đồng.
We finalized the price before signing the contract.
- 2
Nhà bán hàng muốn chốt giá ngay hôm nay.
The seller wants to finalize the price today.
Ghi chú dùng từ chốt giá
Chốt giá là quá trình xác định mức giá cuối cùng. Các từ liên quan: đàm phán (negotiate), thỏa thuận (agreement), hợp đồng (contract).
Video minh hoạ chốt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt giá
Câu hỏi thường gặp về "chốt giá"
Chốt giá tiếng Anh là gì?
Chốt giá tiếng Anh là "finalize the price" (động từ), nghĩa là: Xác định và ấn định mức giá cuối cùng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"finalize the price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finalize the price" nghĩa tiếng Việt là "chốt giá". Chốt giá là quá trình xác định mức giá cuối cùng.
Phát âm "finalize the price" như thế nào?
"finalize the price" có phiên âm IPA /faɪnəˌlaɪz ðə praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finalize the price"?
We finalized the price before signing the contract. — Chúng tôi đã chốt giá trước khi ký hợp đồng.