Tiếng Việt
Chủ đề nóng tiếng Anh là gì?
Chủ đề nóng tiếng Anh là Hot topic /hɒt ˈtɒpɪk/. Chủ đề đang được nhiều người quan tâm hoặc bàn luận sôi nổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hot topic
Ví dụ câu với Chủ đề nóng / Hot topic
- 1
The recent scandal became a hot topic in the media.
Chủ đề nóng gần đây là vụ bê bối mới của chính phủ.
- 2
During the meeting, climate change was the hot topic.
Trong cuộc họp, biến đổi khí hậu là chủ đề nóng.
Ghi chú dùng từ Chủ đề nóng
Chủ đề nóng đề cập đến những vấn đề được nhiều người quan tâm hoặc tranh luận. Các từ liên quan gồm có 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi), 'trend' (xu hướng), và 'issue' (vấn đề).
Video minh hoạ Chủ đề nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chủ đề nóng
Câu hỏi thường gặp về "Chủ đề nóng"
Chủ đề nóng tiếng Anh là gì?
Chủ đề nóng tiếng Anh là "Hot topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề đang được nhiều người quan tâm hoặc bàn luận sôi nổi.
"Hot topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hot topic" nghĩa tiếng Việt là "Chủ đề nóng". Chủ đề nóng đề cập đến những vấn đề được nhiều người quan tâm hoặc tranh luận.
Phát âm "Hot topic" như thế nào?
"Hot topic" có phiên âm IPA /hɒt ˈtɒpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hot topic"?
Chủ đề nóng gần đây là vụ bê bối mới của chính phủ. — The recent scandal became a hot topic in the media.