Tiếng Việt
Chủ động trong công việc tiếng Anh là gì?
chủ động trong công việc tiếng Anh là proactive in work /ˈproʊˈæktɪv ɪn wɜrk/. Chỉ tính cách hoặc thái độ chủ động, tích cực trong công việc, không chờ đợi sự chỉ đạo hay sự kiện xảy ra để hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proactive in work
Ví dụ câu với chủ động trong công việc / proactive in work
- 1
Anh ấy luôn chủ động trong công việc và đề xuất nhiều ý tưởng mới.
He is always proactive in work and suggests many new ideas.
- 2
Việc chủ động trong công việc giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả hơn.
Being proactive in work helps me complete tasks more efficiently.
Ghi chú dùng từ chủ động trong công việc
Chủ động trong công việc thể hiện thái độ tích cực, tự giác. Các từ liên quan: initiative (sáng kiến), responsible (chịu trách nhiệm), diligent (cần cù).
Video minh hoạ chủ động trong công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ động trong công việc
Câu hỏi thường gặp về "chủ động trong công việc"
Chủ động trong công việc tiếng Anh là gì?
Chủ động trong công việc tiếng Anh là "proactive in work" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính cách hoặc thái độ chủ động, tích cực trong công việc, không chờ đợi sự chỉ đạo hay sự kiện xảy ra để hành động.
"proactive in work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proactive in work" nghĩa tiếng Việt là "chủ động trong công việc". Chủ động trong công việc thể hiện thái độ tích cực, tự giác.
Phát âm "proactive in work" như thế nào?
"proactive in work" có phiên âm IPA /ˈproʊˈæktɪv ɪn wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proactive in work"?
He is always proactive in work and suggests many new ideas. — Anh ấy luôn chủ động trong công việc và đề xuất nhiều ý tưởng mới.