Tiếng Việt
Chữ in hoa tiếng Anh là gì?
chữ in hoa tiếng Anh là uppercase letter /ˌʌp.ɚˈkeɪsˈlɛtər/. Chữ in hoa là dạng chữ viết in lớn hơn, thường dùng để bắt đầu câu hoặc tên riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uppercase letter
Ví dụ câu với chữ in hoa / uppercase letter
- 1
Chữ in hoa trong tên của tôi là Nguyễn.
My name starts with an uppercase letter.
- 2
Bạn cần viết chữ in hoa cho tên của bạn trong đơn này.
You need to write your name with an uppercase letter on this form.
Ghi chú dùng từ chữ in hoa
Chữ in hoa là dạng chữ viết in lớn, khác với chữ thường. Các từ liên quan gồm 'lowercase letter' (chữ thường), 'capitalization' (viết hoa), 'title case' (viết hoa tiêu đề).
Video minh hoạ chữ in hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ in hoa
Câu hỏi thường gặp về "chữ in hoa"
Chữ in hoa tiếng Anh là gì?
Chữ in hoa tiếng Anh là "uppercase letter" (danh từ), nghĩa là: Chữ in hoa là dạng chữ viết in lớn hơn, thường dùng để bắt đầu câu hoặc tên riêng.
"uppercase letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uppercase letter" nghĩa tiếng Việt là "chữ in hoa". Chữ in hoa là dạng chữ viết in lớn, khác với chữ thường.
Phát âm "uppercase letter" như thế nào?
"uppercase letter" có phiên âm IPA /ˌʌp.ɚˈkeɪsˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uppercase letter"?
My name starts with an uppercase letter. — Chữ in hoa trong tên của tôi là Nguyễn.