The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

In hoa tiếng Anh là gì?

in hoa tiếng Anh là capitalized /ˈkæpɪtəlaɪzd/. Viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc câu.

Hình minh hoạ "in hoa" tiếng Anh là "capitalized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capitalized

Tính từ
/ˈkæpɪtəlaɪzd/

Ví dụ câu với in hoa / capitalized

  1. 1

    Chữ 'Hà Nội' cần được viết hoa.

    The city name 'Hanoi' should be capitalized.

  2. 2

    Trong câu này, từ 'Vietnam' cần viết hoa.

    In this sentence, the word 'Vietnam' needs to be capitalized.

Ghi chú dùng từ in hoa

Từ này mô tả việc viết chữ hoa đầu câu hoặc tên riêng. Các từ liên quan: 'uppercase' (viết hoa), 'lowercase' (viết thường), 'title case' (chữ in tiêu đề).

Video minh hoạ in hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với in hoa

Câu hỏi thường gặp về "in hoa"

In hoa tiếng Anh là gì?

In hoa tiếng Anh là "capitalized" (tính từ), nghĩa là: Viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc câu.

"capitalized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capitalized" nghĩa tiếng Việt là "in hoa". Từ này mô tả việc viết chữ hoa đầu câu hoặc tên riêng.

Phát âm "capitalized" như thế nào?

"capitalized" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtəlaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capitalized"?

The city name 'Hanoi' should be capitalized. — Chữ 'Hà Nội' cần được viết hoa.