The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa bá quyền nước lớn tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa bá quyền nước lớn tiếng Anh là hegemony /hiˈʤɛməni/. Chủ nghĩa bá quyền nước lớn là ý tưởng hoặc chính sách của một quốc gia muốn kiểm soát hoặc thống trị các quốc gia khác để duy trì quyền lực và ảnh hưởng của mình.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa bá quyền nước lớn" tiếng Anh là "hegemony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hegemony

Danh từ
/hiˈʤɛməni/

Ví dụ câu với chủ nghĩa bá quyền nước lớn / hegemony

  1. 1

    Chủ nghĩa bá quyền nước lớn có thể dẫn đến xung đột quốc tế.

    Hegemony often results in international conflicts.

  2. 2

    Các quốc gia nhỏ thường chống lại chủ nghĩa bá quyền của các nước lớn.

    Small countries often resist the hegemony of larger nations.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa bá quyền nước lớn

Chủ nghĩa bá quyền nước lớn liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dominance' (thống trị), 'empire' (đế chế), và 'superpower' (siêu cường).

Video minh hoạ chủ nghĩa bá quyền nước lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa bá quyền nước lớn

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa bá quyền nước lớn"

Chủ nghĩa bá quyền nước lớn tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa bá quyền nước lớn tiếng Anh là "hegemony" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa bá quyền nước lớn là ý tưởng hoặc chính sách của một quốc gia muốn kiểm soát hoặc thống trị các quốc gia khác để duy trì quyền lực và ảnh hưởng của mình.

"hegemony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hegemony" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa bá quyền nước lớn". Chủ nghĩa bá quyền nước lớn liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng toàn cầu.

Phát âm "hegemony" như thế nào?

"hegemony" có phiên âm IPA /hiˈʤɛməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hegemony"?

Hegemony often results in international conflicts. — Chủ nghĩa bá quyền nước lớn có thể dẫn đến xung đột quốc tế.