Tiếng Việt
Bá quyền tiếng Anh là gì?
bá quyền tiếng Anh là hegemony /hɪˈʤɛməni/. quyền bá, quyền thống trị hoặc ảnh hưởng lớn của một quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đối với các bên khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hegemony
Ví dụ câu với bá quyền / hegemony
- 1
Chính sách của quốc gia này thể hiện rõ ràng sự bá quyền trong khu vực.
The country's policies clearly demonstrate its hegemony in the region.
- 2
Các cường quốc thường cạnh tranh để duy trì hoặc mở rộng bá quyền của mình.
Great powers often compete to maintain or expand their hegemony.
Ghi chú dùng từ bá quyền
Bá quyền là khả năng hoặc quyền lực của một quốc gia hoặc nhóm để thống trị hoặc ảnh hưởng đến các quốc gia hoặc nhóm khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'domination' (sự thống trị), 'empire' (đế chế), 'supremacy' (ưu việt).
Video minh hoạ bá quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bá quyền
Câu hỏi thường gặp về "bá quyền"
Bá quyền tiếng Anh là gì?
Bá quyền tiếng Anh là "hegemony" (danh từ), nghĩa là: quyền bá, quyền thống trị hoặc ảnh hưởng lớn của một quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đối với các bên khác.
"hegemony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hegemony" nghĩa tiếng Việt là "bá quyền". Bá quyền là khả năng hoặc quyền lực của một quốc gia hoặc nhóm để thống trị hoặc ảnh hưởng đến các quốc gia hoặc nhóm khác.
Phát âm "hegemony" như thế nào?
"hegemony" có phiên âm IPA /hɪˈʤɛməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hegemony"?
The country's policies clearly demonstrate its hegemony in the region. — Chính sách của quốc gia này thể hiện rõ ràng sự bá quyền trong khu vực.