Tiếng Việt
Chủ nghĩa bảo thủ tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa bảo thủ tiếng Anh là conservatism /kənˈsɜrvəˌtɪzəm/. Chủ nghĩa bảo thủ là tư tưởng hoặc chính sách giữ gìn truyền thống và chống lại sự thay đổi lớn trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conservatism
Ví dụ câu với chủ nghĩa bảo thủ / conservatism
- 1
Conservatism often emphasizes the importance of tradition and stability.
Chủ nghĩa bảo thủ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống và sự ổn định.
- 2
Many political parties adopt conservatism to maintain social order.
Nhiều đảng chính trị áp dụng chủ nghĩa bảo thủ để duy trì trật tự xã hội.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa bảo thủ
Chủ nghĩa bảo thủ là một dạng tư tưởng chính trị, liên quan đến việc giữ gìn truyền thống và chống lại sự thay đổi lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liberalism' (chủ nghĩa tự do), 'progressivism' (chủ nghĩa tiến bộ), và 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ chủ nghĩa bảo thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa bảo thủ
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa bảo thủ"
Chủ nghĩa bảo thủ tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa bảo thủ tiếng Anh là "conservatism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa bảo thủ là tư tưởng hoặc chính sách giữ gìn truyền thống và chống lại sự thay đổi lớn trong xã hội.
"conservatism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conservatism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa bảo thủ". Chủ nghĩa bảo thủ là một dạng tư tưởng chính trị, liên quan đến việc giữ gìn truyền thống và chống lại sự thay đổi lớn.
Phát âm "conservatism" như thế nào?
"conservatism" có phiên âm IPA /kənˈsɜrvəˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conservatism"?
Chủ nghĩa bảo thủ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống và sự ổn định. — Conservatism often emphasizes the importance of tradition and stability.