The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo thủ tiếng Anh là gì?

bảo thủ tiếng Anh là conservative /kənˈsɜrvətɪv/. Người hoặc quan điểm giữ gìn truyền thống, ít thay đổi hoặc thích nghi với sự tiến bộ.

Hình minh hoạ "bảo thủ" tiếng Anh là "conservative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conservative

Danh từ
/kənˈsɜrvətɪv/

Ví dụ câu với bảo thủ / conservative

  1. 1

    He is very conservative in his political views.

    Anh ấy rất bảo thủ trong quan điểm chính trị của mình.

  2. 2

    Her conservative approach to investment minimizes risks.

    Cách tiếp cận bảo thủ của cô ấy trong đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro.

Ghi chú dùng từ bảo thủ

Bảo thủ là người hoặc quan điểm không thích thay đổi, thích giữ gìn truyền thống. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), bảo thủ (conservative), tiến bộ (progressive).

Video minh hoạ bảo thủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bảo thủ

Câu hỏi thường gặp về "bảo thủ"

Bảo thủ tiếng Anh là gì?

Bảo thủ tiếng Anh là "conservative" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc quan điểm giữ gìn truyền thống, ít thay đổi hoặc thích nghi với sự tiến bộ.

"conservative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conservative" nghĩa tiếng Việt là "bảo thủ". Bảo thủ là người hoặc quan điểm không thích thay đổi, thích giữ gìn truyền thống.

Phát âm "conservative" như thế nào?

"conservative" có phiên âm IPA /kənˈsɜrvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conservative"?

Anh ấy rất bảo thủ trong quan điểm chính trị của mình. — He is very conservative in his political views.