Tiếng Việt
Chủ nghĩa cá nhân tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa cá nhân tiếng Anh là individualism /ˌɪndɪvɪˈduəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa cá nhân là tư tưởng đề cao quyền lợi và tự do của cá nhân hơn là tập thể hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individualism
Ví dụ câu với chủ nghĩa cá nhân / individualism
- 1
Chủ nghĩa cá nhân có thể thúc đẩy sự sáng tạo và độc lập trong mỗi người.
Individualism encourages personal freedom and independence.
- 2
Trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân ngày càng trở nên phổ biến.
In modern society, individualism is becoming more prevalent.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa cá nhân
Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền tự do của cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tự do' (freedom), 'bản sắc' (identity), và 'độc lập' (independence).
Video minh hoạ chủ nghĩa cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa cá nhân"
Chủ nghĩa cá nhân tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa cá nhân tiếng Anh là "individualism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa cá nhân là tư tưởng đề cao quyền lợi và tự do của cá nhân hơn là tập thể hoặc xã hội.
"individualism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individualism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa cá nhân". Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền tự do của cá nhân.
Phát âm "individualism" như thế nào?
"individualism" có phiên âm IPA /ˌɪndɪvɪˈduəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individualism"?
Individualism encourages personal freedom and independence. — Chủ nghĩa cá nhân có thể thúc đẩy sự sáng tạo và độc lập trong mỗi người.