The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa cộng sản khoa học tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa cộng sản khoa học tiếng Anh là scientific communism /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑmjəˌnɪzəm/. Chủ nghĩa cộng sản dựa trên các nguyên lý khoa học về xã hội và lịch sử, nhấn mạnh vai trò của khoa học trong xây dựng xã hội cộng sản.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa cộng sản khoa học" tiếng Anh là "scientific communism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific communism

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑmjəˌnɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa cộng sản khoa học / scientific communism

  1. 1

    Trong lịch sử, chủ nghĩa cộng sản khoa học đã ảnh hưởng lớn đến các chính sách của nhiều quốc gia.

    Throughout history, scientific communism has significantly influenced the policies of many countries.

  2. 2

    Các nhà lý luận đã phát triển chủ nghĩa cộng sản khoa học dựa trên các phân tích về lịch sử và xã hội.

    The theorists developed scientific communism based on analyses of history and society.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa cộng sản khoa học

Chủ nghĩa cộng sản khoa học là một nhánh của chủ nghĩa cộng sản, dựa trên các nguyên lý khoa học về xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa xã hội, và chủ nghĩa Marx.

Video minh hoạ chủ nghĩa cộng sản khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa cộng sản khoa học

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa cộng sản khoa học"

Chủ nghĩa cộng sản khoa học tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa cộng sản khoa học tiếng Anh là "scientific communism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa cộng sản dựa trên các nguyên lý khoa học về xã hội và lịch sử, nhấn mạnh vai trò của khoa học trong xây dựng xã hội cộng sản.

"scientific communism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific communism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa cộng sản khoa học". Chủ nghĩa cộng sản khoa học là một nhánh của chủ nghĩa cộng sản, dựa trên các nguyên lý khoa học về xã hội.

Phát âm "scientific communism" như thế nào?

"scientific communism" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑmjəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific communism"?

Throughout history, scientific communism has significantly influenced the policies of many countries. — Trong lịch sử, chủ nghĩa cộng sản khoa học đã ảnh hưởng lớn đến các chính sách của nhiều quốc gia.