Tiếng Việt
Sản khoa tiếng Anh là gì?
Sản khoa tiếng Anh là Obstetrics /əbˈstɛtrɪks/. Chuyên ngành y học liên quan đến thai kỳ, sinh đẻ và các vấn đề liên quan đến phụ nữ mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obstetrics
Ví dụ câu với Sản khoa / Obstetrics
- 1
Bà ấy đang học về sản khoa để trở thành bác sĩ sản.
She is studying obstetrics to become an obstetrician.
- 2
Chuyên ngành sản khoa rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe phụ nữ.
Obstetrics is a vital field in women's healthcare.
Ghi chú dùng từ Sản khoa
Sản khoa là lĩnh vực y học liên quan đến thai kỳ và sinh đẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gynaecology' (sản phụ khoa), 'pregnancy' (thai kỳ), 'delivery' (sinh đẻ).
Video minh hoạ Sản khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sản khoa
- khoafaculty
- bác sĩ sản khoaobstetrician
- tai biến sản khoaObstetric complication
- chủ nghĩa cộng sản khoa họcscientific communism
- sản dụcReproduction
- sản hậupostpartum period
- sản phụexpectant mother
- Sản vậtLocal produce
- khoa sảndepartment of obstetrics
- sản dịchpostpartum discharge
- sản phẩmproduct
- sản sinhgenerate
Câu hỏi thường gặp về "Sản khoa"
Sản khoa tiếng Anh là gì?
Sản khoa tiếng Anh là "Obstetrics" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học liên quan đến thai kỳ, sinh đẻ và các vấn đề liên quan đến phụ nữ mang thai.
"Obstetrics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obstetrics" nghĩa tiếng Việt là "Sản khoa". Sản khoa là lĩnh vực y học liên quan đến thai kỳ và sinh đẻ.
Phát âm "Obstetrics" như thế nào?
"Obstetrics" có phiên âm IPA /əbˈstɛtrɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obstetrics"?
She is studying obstetrics to become an obstetrician. — Bà ấy đang học về sản khoa để trở thành bác sĩ sản.