The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa xtô-íc tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa xtô-íc tiếng Anh là stoicism /ˈstəʊɪsɪzəm/. Chủ nghĩa khắc kỷ, triết lý nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và chấp nhận số phận.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa xtô-íc" tiếng Anh là "stoicism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stoicism

Danh từ
/ˈstəʊɪsɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa xtô-íc / stoicism

  1. 1

    Anh ấy theo chủ nghĩa khắc kỷ để giữ bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.

    He follows stoicism to stay calm in all situations.

  2. 2

    Chủ nghĩa khắc kỷ giúp cô ấy vượt qua những thử thách trong cuộc sống.

    Stoicism helped her overcome life's challenges.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa xtô-íc

Chủ nghĩa khắc kỷ là triết lý của Hy Lạp cổ đại nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan: 'virtue' (đức hạnh), 'resilience' (khả năng chống chịu), 'acceptance' (sự chấp nhận).

Video minh hoạ chủ nghĩa xtô-íc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa xtô-íc

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa xtô-íc"

Chủ nghĩa xtô-íc tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa xtô-íc tiếng Anh là "stoicism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa khắc kỷ, triết lý nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và chấp nhận số phận.

"stoicism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stoicism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa xtô-íc". Chủ nghĩa khắc kỷ là triết lý của Hy Lạp cổ đại nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc.

Phát âm "stoicism" như thế nào?

"stoicism" có phiên âm IPA /ˈstəʊɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stoicism"?

He follows stoicism to stay calm in all situations. — Anh ấy theo chủ nghĩa khắc kỷ để giữ bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.