Tiếng Việt
Chữ nổi tiếng Anh là gì?
chữ nổi tiếng Anh là Braille character /breɪl ˈkɛrɪktər/. Ký hiệu nổi dùng trong chữ nổi để giúp người mù đọc bằng cảm giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Braille character
Ví dụ câu với chữ nổi / Braille character
- 1
Người mù sử dụng chữ nổi để đọc sách.
Blind people use Braille characters to read books.
- 2
Chữ nổi giúp người khiếm thị tiếp cận thông tin dễ dàng hơn.
Braille characters help visually impaired people access information more easily.
Ghi chú dùng từ chữ nổi
Chữ nổi là hệ thống ký hiệu đặc biệt dành cho người mù, liên quan đến các thuật ngữ như 'tactile writing' (viết cảm giác), 'embossed text' (văn bản nổi), và 'accessibility' (khả năng tiếp cận).
Video minh hoạ chữ nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ nổi
Câu hỏi thường gặp về "chữ nổi"
Chữ nổi tiếng Anh là gì?
Chữ nổi tiếng Anh là "Braille character" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu nổi dùng trong chữ nổi để giúp người mù đọc bằng cảm giác.
"Braille character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Braille character" nghĩa tiếng Việt là "chữ nổi". Chữ nổi là hệ thống ký hiệu đặc biệt dành cho người mù, liên quan đến các thuật ngữ như 'tactile writing' (viết cảm giác), 'embossed text' (văn bản nổi), và 'accessibility' (khả năng tiếp cận).
Phát âm "Braille character" như thế nào?
"Braille character" có phiên âm IPA /breɪl ˈkɛrɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Braille character"?
Blind people use Braille characters to read books. — Người mù sử dụng chữ nổi để đọc sách.