The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ số ả rập tiếng Anh là gì?

chữ số ả rập tiếng Anh là Arabic numerals /ˈærəbɪk ˈnumərəlz/. Các ký hiệu số dùng trong hệ thống số Ả Rập, phổ biến toàn cầu để biểu thị số lượng.

Hình minh hoạ "chữ số ả rập" tiếng Anh là "Arabic numerals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arabic numerals

Danh từ
/ˈærəbɪk ˈnumərəlz/

Ví dụ câu với chữ số ả rập / Arabic numerals

  1. 1

    Tôi học cách viết chữ số Ả Rập để làm bài toán.

    I learned to write Arabic numerals for my math homework.

  2. 2

    Chữ số Ả Rập bao gồm các ký tự từ 0 đến 9.

    Arabic numerals include the characters from 0 to 9.

Ghi chú dùng từ chữ số ả rập

Chữ số Ả Rập là hệ thống số phổ biến nhất thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'decimal system' (hệ thập phân), 'digits' (chữ số), và 'numeral system' (hệ thống số).

Video minh hoạ chữ số ả rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ số ả rập

Câu hỏi thường gặp về "chữ số ả rập"

Chữ số ả rập tiếng Anh là gì?

Chữ số ả rập tiếng Anh là "Arabic numerals" (danh từ), nghĩa là: Các ký hiệu số dùng trong hệ thống số Ả Rập, phổ biến toàn cầu để biểu thị số lượng.

"Arabic numerals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arabic numerals" nghĩa tiếng Việt là "chữ số ả rập". Chữ số Ả Rập là hệ thống số phổ biến nhất thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'decimal system' (hệ thập phân), 'digits' (chữ số), và 'numeral system' (hệ thống số).

Phát âm "Arabic numerals" như thế nào?

"Arabic numerals" có phiên âm IPA /ˈærəbɪk ˈnumərəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arabic numerals"?

I learned to write Arabic numerals for my math homework. — Tôi học cách viết chữ số Ả Rập để làm bài toán.