Tiếng Việt
Chữ thập tiếng Anh là gì?
chữ thập tiếng Anh là Cross /krɒs/. Biểu tượng hình chữ thập, thường dùng trong tôn giáo và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross
Ví dụ câu với chữ thập / Cross
- 1
Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.
The cross is a symbol of Christianity.
- 2
Anh ấy đeo một chiếc vòng cổ hình chữ thập.
He wore a necklace with a cross pendant.
Ghi chú dùng từ chữ thập
Chữ thập là biểu tượng quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự cứu rỗi và đức tin. Các từ liên quan: 'crucifix' (tượng thánh giá), 'crucifixion' (sự đóng đinh), 'crucial' (rất quan trọng).
Video minh hoạ chữ thập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ thập
Câu hỏi thường gặp về "chữ thập"
Chữ thập tiếng Anh là gì?
Chữ thập tiếng Anh là "Cross" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hình chữ thập, thường dùng trong tôn giáo và trang trí.
"Cross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross" nghĩa tiếng Việt là "chữ thập". Chữ thập là biểu tượng quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự cứu rỗi và đức tin.
Phát âm "Cross" như thế nào?
"Cross" có phiên âm IPA /krɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross"?
The cross is a symbol of Christianity. — Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.