Tiếng Việt
Hội chữ thập đỏ tiếng Anh là gì?
Hội chữ thập đỏ tiếng Anh là Red Cross Society /rɛd krɒs səˈsaɪəti/. Tổ chức nhân đạo quốc tế hoạt động trong lĩnh vực cứu trợ và y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Red Cross Society
Ví dụ câu với Hội chữ thập đỏ / Red Cross Society
- 1
The Red Cross Society provided aid after the earthquake.
Hội chữ thập đỏ đã cung cấp viện trợ sau trận động đất.
- 2
Many volunteers work for the Red Cross Society.
Nhiều tình nguyện viên làm việc cho Hội chữ thập đỏ.
Ghi chú dùng từ Hội chữ thập đỏ
Hội chữ thập đỏ là tổ chức nhân đạo quốc tế, còn gọi là Red Cross. Các từ liên quan: 'nhân đạo' (humanitarian), 'cứu trợ' (relief), 'tình nguyện viên' (volunteer).
Video minh hoạ Hội chữ thập đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hội chữ thập đỏ
Câu hỏi thường gặp về "Hội chữ thập đỏ"
Hội chữ thập đỏ tiếng Anh là gì?
Hội chữ thập đỏ tiếng Anh là "Red Cross Society" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức nhân đạo quốc tế hoạt động trong lĩnh vực cứu trợ và y tế.
"Red Cross Society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Red Cross Society" nghĩa tiếng Việt là "Hội chữ thập đỏ". Hội chữ thập đỏ là tổ chức nhân đạo quốc tế, còn gọi là Red Cross.
Phát âm "Red Cross Society" như thế nào?
"Red Cross Society" có phiên âm IPA /rɛd krɒs səˈsaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Red Cross Society"?
Hội chữ thập đỏ đã cung cấp viện trợ sau trận động đất. — The Red Cross Society provided aid after the earthquake.