Tiếng Việt
Đại hội tiếng Anh là gì?
đại hội tiếng Anh là congress /ˈkɑŋɡrəs/. Hội nghị lớn, thường diễn ra định kỳ để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congress
Ví dụ câu với đại hội / congress
- 1
The national congress will meet next month to discuss economic policies.
Quốc hội sẽ họp vào tháng tới để bàn về chính sách kinh tế.
- 2
The party congress is held every five years to elect new leaders.
Đại hội đảng diễn ra mỗi năm năm để bầu các lãnh đạo mới.
Ghi chú dùng từ đại hội
Đại hội là một cuộc họp lớn của các thành viên trong tổ chức hoặc quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng. Các từ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'assembly' (đại hội), 'convention' (hội nghị, hội thảo).
Video minh hoạ đại hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại hội
- đại hội đảngNational Party Congress
- đại hội đồnggeneral assembly
- đại hội cổ đônggeneral meeting of shareholders
- đại hội đảng bộcongress of the party organization
- đại hội chi đoànbranch congress
- đại hội thể thaosports festival
- đại hội công đoànunion conference
- đại hội liên hoanfestival
- đại hội đồng cổ đônggeneral meeting of shareholders
- đại hội thể dục thể thaogames
- đại hội cổ đông bất thườngextraordinary general meeting of shareholders
- đại hội cổ đông thường niênannual general meeting of shareholders
Câu hỏi thường gặp về "đại hội"
Đại hội tiếng Anh là gì?
Đại hội tiếng Anh là "congress" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị lớn, thường diễn ra định kỳ để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng của một tổ chức hoặc quốc gia.
"congress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congress" nghĩa tiếng Việt là "đại hội". Đại hội là một cuộc họp lớn của các thành viên trong tổ chức hoặc quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng.
Phát âm "congress" như thế nào?
"congress" có phiên âm IPA /ˈkɑŋɡrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congress"?
Quốc hội sẽ họp vào tháng tới để bàn về chính sách kinh tế. — The national congress will meet next month to discuss economic policies.