Tiếng Việt
Chùa chiền tiếng Anh là gì?
chùa chiền tiếng Anh là pagoda /pəˈɡoʊdə/. Chùa chiền là các công trình tôn giáo Phật giáo, thường có mái vòm và nhiều tầng, dùng để thờ cúng và tụ họp Phật tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pagoda
Ví dụ câu với chùa chiền / pagoda
- 1
Chúng tôi đã đến chùa chiền để cầu nguyện vào cuối tuần.
We visited the pagoda to pray over the weekend.
- 2
Chùa chiền cổ kính nằm giữa rừng cây xanh mướt.
The ancient pagoda is surrounded by lush green trees.
Ghi chú dùng từ chùa chiền
Chùa chiền là nơi thờ Phật trong đạo Phật, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'tháp' (stupa), và 'đạo Phật' (Buddhism).
Video minh hoạ chùa chiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chùa chiền
Câu hỏi thường gặp về "chùa chiền"
Chùa chiền tiếng Anh là gì?
Chùa chiền tiếng Anh là "pagoda" (danh từ), nghĩa là: Chùa chiền là các công trình tôn giáo Phật giáo, thường có mái vòm và nhiều tầng, dùng để thờ cúng và tụ họp Phật tử.
"pagoda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pagoda" nghĩa tiếng Việt là "chùa chiền". Chùa chiền là nơi thờ Phật trong đạo Phật, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'tháp' (stupa), và 'đạo Phật' (Buddhism).
Phát âm "pagoda" như thế nào?
"pagoda" có phiên âm IPA /pəˈɡoʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pagoda"?
We visited the pagoda to pray over the weekend. — Chúng tôi đã đến chùa chiền để cầu nguyện vào cuối tuần.