The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi chùa tiếng Anh là gì?

đi chùa tiếng Anh là go to the pagoda /ɡoʊ tə ðə ˈpæɡoʊdə/. Đi đến chùa để thờ cúng hoặc lễ bái, thường vào các ngày lễ hoặc ngày đặc biệt.

Hình minh hoạ "đi chùa" tiếng Anh là "go to the pagoda"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go to the pagoda

Động từ
/ɡoʊ tə ðə ˈpæɡoʊdə/

Ví dụ câu với đi chùa / go to the pagoda

  1. 1

    Tôi thường đi chùa vào ngày rằm để cầu bình an.

    I usually go to the pagoda on the full moon day to pray for peace.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi chùa để dâng lễ và cầu mong sức khỏe.

    We went to the pagoda to offer prayers and wish for health.

Ghi chú dùng từ đi chùa

Đi chùa là hoạt động tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến việc thờ cúng Phật giáo. Các từ liên quan: 'phật giáo' (Buddhism), 'lễ bái' (worship), 'đi lễ' (to pay respects).

Video minh hoạ đi chùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi chùa

Câu hỏi thường gặp về "đi chùa"

Đi chùa tiếng Anh là gì?

Đi chùa tiếng Anh là "go to the pagoda" (động từ), nghĩa là: Đi đến chùa để thờ cúng hoặc lễ bái, thường vào các ngày lễ hoặc ngày đặc biệt.

"go to the pagoda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go to the pagoda" nghĩa tiếng Việt là "đi chùa". Đi chùa là hoạt động tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến việc thờ cúng Phật giáo.

Phát âm "go to the pagoda" như thế nào?

"go to the pagoda" có phiên âm IPA /ɡoʊ tə ðə ˈpæɡoʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go to the pagoda"?

I usually go to the pagoda on the full moon day to pray for peace. — Tôi thường đi chùa vào ngày rằm để cầu bình an.