The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôi chùa tiếng Anh là gì?

ngôi chùa tiếng Anh là pagoda /pəˈɡəʊ.də/. Chùa là một công trình tôn giáo Phật giáo, thường có mái cong và nhiều tầng, dùng để thờ cúng Phật và các vị thần khác.

Hình minh hoạ "ngôi chùa" tiếng Anh là "pagoda"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pagoda

Danh từ
/pəˈɡəʊ.də/

Ví dụ câu với ngôi chùa / pagoda

  1. 1

    Chúng tôi đã đến ngôi chùa cổ để tham quan và cầu nguyện.

    We visited the ancient pagoda to explore and pray.

  2. 2

    Ngôi chùa nằm giữa rừng, yên tĩnh và thanh bình.

    The pagoda is located in the middle of the forest, quiet and peaceful.

Ghi chú dùng từ ngôi chùa

Ngôi chùa là nơi thờ cúng Phật giáo, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'tháp' (stupa), và 'đạo Phật' (Buddhism).

Video minh hoạ ngôi chùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôi chùa

Câu hỏi thường gặp về "ngôi chùa"

Ngôi chùa tiếng Anh là gì?

Ngôi chùa tiếng Anh là "pagoda" (danh từ), nghĩa là: Chùa là một công trình tôn giáo Phật giáo, thường có mái cong và nhiều tầng, dùng để thờ cúng Phật và các vị thần khác.

"pagoda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pagoda" nghĩa tiếng Việt là "ngôi chùa". Ngôi chùa là nơi thờ cúng Phật giáo, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'tháp' (stupa), và 'đạo Phật' (Buddhism).

Phát âm "pagoda" như thế nào?

"pagoda" có phiên âm IPA /pəˈɡəʊ.də/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pagoda"?

We visited the ancient pagoda to explore and pray. — Chúng tôi đã đến ngôi chùa cổ để tham quan và cầu nguyện.