Tiếng Việt
Thích ca phật đài tiếng Anh là gì?
thích ca phật đài tiếng Anh là Shakyamuni Buddha Pagoda /ˌʃækjəˈmuːni ˈpæɡoʊdə/. Chùa Thích Ca Phật Đài, nơi thờ Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu tượng quan trọng trong Phật giáo Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shakyamuni Buddha Pagoda
Ví dụ câu với thích ca phật đài / Shakyamuni Buddha Pagoda
- 1
We visited the Shakyamuni Buddha Pagoda during our trip to Hanoi.
Chúng tôi đã thăm chùa Thích Ca Phật Đài trong chuyến đi Hà Nội.
- 2
The pagoda is famous for its beautiful architecture and peaceful atmosphere.
Chùa nổi tiếng với kiến trúc đẹp và không khí yên bình.
Ghi chú dùng từ thích ca phật đài
Thích Ca Phật Đài là một ngôi chùa lớn thờ Phật Thích Ca Mâu Ni, liên quan đến các thuật ngữ như Phật giáo (Buddhism), chùa (temple), và Phật (Buddha).
Video minh hoạ thích ca phật đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích ca phật đài
Câu hỏi thường gặp về "thích ca phật đài"
Thích ca phật đài tiếng Anh là gì?
Thích ca phật đài tiếng Anh là "Shakyamuni Buddha Pagoda" (danh từ), nghĩa là: Chùa Thích Ca Phật Đài, nơi thờ Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu tượng quan trọng trong Phật giáo Việt Nam.
"Shakyamuni Buddha Pagoda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shakyamuni Buddha Pagoda" nghĩa tiếng Việt là "thích ca phật đài". Thích Ca Phật Đài là một ngôi chùa lớn thờ Phật Thích Ca Mâu Ni, liên quan đến các thuật ngữ như Phật giáo (Buddhism), chùa (temple), và Phật (Buddha).
Phát âm "Shakyamuni Buddha Pagoda" như thế nào?
"Shakyamuni Buddha Pagoda" có phiên âm IPA /ˌʃækjəˈmuːni ˈpæɡoʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shakyamuni Buddha Pagoda"?
Chúng tôi đã thăm chùa Thích Ca Phật Đài trong chuyến đi Hà Nội. — We visited the Shakyamuni Buddha Pagoda during our trip to Hanoi.