Tiếng Việt
Chùa Cầu tiếng Anh là gì?
Chùa Cầu tiếng Anh là temple bridge /ˈtɛmpᵊl brɪʤ/. Cầu chùa là một cây cầu cổ nổi tiếng ở Hội An, Việt Nam, kết nối hai phần của phố cổ và mang ý nghĩa lịch sử và kiến trúc đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temple bridge
Ví dụ câu với Chùa Cầu / temple bridge
- 1
The Japanese Covered Bridge is a famous landmark in Hoi An.
Cầu chùa Nhật Bản là một danh thắng nổi tiếng ở Hội An.
- 2
Many tourists visit the temple bridge to admire its unique architecture.
Nhiều du khách đến cầu chùa để chiêm ngưỡng kiến trúc độc đáo của nó.
Ghi chú dùng từ Chùa Cầu
Chùa Cầu là một biểu tượng của Hội An, còn gọi là 'Japanese Bridge'. Các từ liên quan: 'architecture' (kiến trúc), 'landmark' (địa danh), 'historic' (lịch sử).
Video minh hoạ Chùa Cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chùa Cầu
Câu hỏi thường gặp về "Chùa Cầu"
Chùa Cầu tiếng Anh là gì?
Chùa Cầu tiếng Anh là "temple bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu chùa là một cây cầu cổ nổi tiếng ở Hội An, Việt Nam, kết nối hai phần của phố cổ và mang ý nghĩa lịch sử và kiến trúc đặc trưng.
"temple bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temple bridge" nghĩa tiếng Việt là "Chùa Cầu". Chùa Cầu là một biểu tượng của Hội An, còn gọi là 'Japanese Bridge'.
Phát âm "temple bridge" như thế nào?
"temple bridge" có phiên âm IPA /ˈtɛmpᵊl brɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temple bridge"?
Cầu chùa Nhật Bản là một danh thắng nổi tiếng ở Hội An. — The Japanese Covered Bridge is a famous landmark in Hoi An.