Tiếng Việt
Chưa chín muồi tiếng Anh là gì?
chưa chín muồi tiếng Anh là Unripe /ˌʌnˈraɪp/. Chưa chín, chưa đạt độ chín hoặc trưởng thành cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unripe
Ví dụ câu với chưa chín muồi / Unripe
- 1
The bananas are still unripe and hard.
Những quả chuối này vẫn còn chưa chín và cứng.
- 2
Unripe mangoes can be very sour.
Xoài chưa chín có thể rất chua.
Ghi chú dùng từ chưa chín muồi
Từ này mô tả trái cây chưa đạt độ chín mong muốn. Các từ liên quan gồm 'ripe' (chín), 'mature' (chín muồi), 'immature' (chưa chín muồi).
Video minh hoạ chưa chín muồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa chín muồi
Câu hỏi thường gặp về "chưa chín muồi"
Chưa chín muồi tiếng Anh là gì?
Chưa chín muồi tiếng Anh là "Unripe" (tính từ), nghĩa là: Chưa chín, chưa đạt độ chín hoặc trưởng thành cần thiết.
"Unripe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unripe" nghĩa tiếng Việt là "chưa chín muồi". Từ này mô tả trái cây chưa đạt độ chín mong muốn.
Phát âm "Unripe" như thế nào?
"Unripe" có phiên âm IPA /ˌʌnˈraɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unripe"?
Những quả chuối này vẫn còn chưa chín và cứng. — The bananas are still unripe and hard.