The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa chín tiếng Anh là gì?

chưa chín tiếng Anh là Undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/. Chưa nấu chín hoàn toàn, còn sống hoặc mềm chưa đạt độ chín mong muốn.

Hình minh hoạ "chưa chín" tiếng Anh là "Undercooked"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Undercooked

Tính từ
/ˌʌndərˈkʊkt/

Ví dụ câu với chưa chín / Undercooked

  1. 1

    The chicken is still undercooked, so we can't eat it.

    Gà vẫn còn chưa chín, nên chúng ta không thể ăn được.

  2. 2

    Be careful with that steak; it's a bit undercooked.

    Hãy cẩn thận với miếng bò đó; nó còn hơi chưa chín.

Ghi chú dùng từ chưa chín

Từ này mô tả thực phẩm chưa đạt độ chín mong muốn. Các từ liên quan gồm 'overcooked' (nấu quá chín), 'raw' (tươi sống), 'partially cooked' (một phần chín).

Video minh hoạ chưa chín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa chín

Câu hỏi thường gặp về "chưa chín"

Chưa chín tiếng Anh là gì?

Chưa chín tiếng Anh là "Undercooked" (tính từ), nghĩa là: Chưa nấu chín hoàn toàn, còn sống hoặc mềm chưa đạt độ chín mong muốn.

"Undercooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Undercooked" nghĩa tiếng Việt là "chưa chín". Từ này mô tả thực phẩm chưa đạt độ chín mong muốn.

Phát âm "Undercooked" như thế nào?

"Undercooked" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈkʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Undercooked"?

Gà vẫn còn chưa chín, nên chúng ta không thể ăn được. — The chicken is still undercooked, so we can't eat it.