The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa đánh đã khóc tiếng Anh là gì?

chưa đánh đã khóc tiếng Anh là Afraid prematurely /əˈfreɪd ˌpriːməˈtʃʊrli/. Sợ hãi hoặc lo lắng trước khi xảy ra sự việc, thường là quá sớm.

Hình minh hoạ "chưa đánh đã khóc" tiếng Anh là "Afraid prematurely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Afraid prematurely

Cụm từ
/əˈfreɪd ˌpriːməˈtʃʊrli/

Ví dụ câu với chưa đánh đã khóc / Afraid prematurely

  1. 1

    Anh ấy đã sợ hãi trước kỳ thi dù chưa bắt đầu.

    He was afraid prematurely before the exam even started.

  2. 2

    Cô ấy lo lắng trước khi phát biểu mà chưa đến lượt.

    She was afraid prematurely before her turn to speak.

Ghi chú dùng từ chưa đánh đã khóc

Cụm từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng trước khi sự kiện xảy ra, thường là không cần thiết. Các từ liên quan: 'anxious', 'nervous', 'fear' - lo lắng, sợ hãi.

Video minh hoạ chưa đánh đã khóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa đánh đã khóc

Câu hỏi thường gặp về "chưa đánh đã khóc"

Chưa đánh đã khóc tiếng Anh là gì?

Chưa đánh đã khóc tiếng Anh là "Afraid prematurely" (cụm từ), nghĩa là: Sợ hãi hoặc lo lắng trước khi xảy ra sự việc, thường là quá sớm.

"Afraid prematurely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Afraid prematurely" nghĩa tiếng Việt là "chưa đánh đã khóc". Cụm từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng trước khi sự kiện xảy ra, thường là không cần thiết.

Phát âm "Afraid prematurely" như thế nào?

"Afraid prematurely" có phiên âm IPA /əˈfreɪd ˌpriːməˈtʃʊrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Afraid prematurely"?

He was afraid prematurely before the exam even started. — Anh ấy đã sợ hãi trước kỳ thi dù chưa bắt đầu.