Tiếng Việt
Chết sớm tiếng Anh là gì?
chết sớm tiếng Anh là die prematurely /daɪ ˌpriməˈʧʊrli/. Chết trước tuổi trưởng thành hoặc dự kiến, thường do bệnh tật hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
die prematurely
Ví dụ câu với chết sớm / die prematurely
- 1
He died prematurely due to a heart attack.
Anh ấy chết sớm vì đau tim.
- 2
Many talented artists die prematurely.
Nhiều nghệ sĩ tài năng chết sớm.
Ghi chú dùng từ chết sớm
Chết sớm đề cập đến việc mất mạng trước thời điểm dự kiến hoặc mong đợi. Các từ liên quan gồm có 'early death' (chết sớm), 'untimely death' (chết không đúng lúc), 'fatal' (chết người), 'mortality' (tử vong).
Video minh hoạ chết sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết sớm
Câu hỏi thường gặp về "chết sớm"
Chết sớm tiếng Anh là gì?
Chết sớm tiếng Anh là "die prematurely" (cụm từ), nghĩa là: Chết trước tuổi trưởng thành hoặc dự kiến, thường do bệnh tật hoặc tai nạn.
"die prematurely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"die prematurely" nghĩa tiếng Việt là "chết sớm". Chết sớm đề cập đến việc mất mạng trước thời điểm dự kiến hoặc mong đợi.
Phát âm "die prematurely" như thế nào?
"die prematurely" có phiên âm IPA /daɪ ˌpriməˈʧʊrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "die prematurely"?
Anh ấy chết sớm vì đau tim. — He died prematurely due to a heart attack.