Tiếng Việt
Khóc tiếng Anh là gì?
khóc tiếng Anh là cry /kraɪ/. Tiếng rên rỉ hoặc rấm rứt của con người khi cảm xúc mạnh hoặc đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cry
Ví dụ câu với khóc / cry
- 1
Cô bé bắt đầu khóc khi mẹ rời đi.
The child started to cry when her mother left.
- 2
Anh ấy không muốn khóc trước mặt mọi người.
He didn't want to cry in front of everyone.
Ghi chú dùng từ khóc
Khóc là hành động rơi nước mắt do cảm xúc hoặc đau đớn. Các từ liên quan: tears (nước mắt), sob (khóc thầm), weep (khóc lớn).
Video minh hoạ khóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóc
- dễ khóctearful
- bật khócburst into tears
- kêu khócwail
- nín khócStop crying
- bật ra khócburst into tears
- dở khóc dở cườiironic (situation)
- không được khócdo not cry
- sụt sịt do khócsob
- chưa đánh đã khócAfraid prematurely
- tiếng khóc rên rỉwhimpering
- cất tiếng khóc chào đờibirth cry
- cha chung không ai khóceverybody's business is nobody's business
Câu hỏi thường gặp về "khóc"
Khóc tiếng Anh là gì?
Khóc tiếng Anh là "cry" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ hoặc rấm rứt của con người khi cảm xúc mạnh hoặc đau đớn.
"cry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cry" nghĩa tiếng Việt là "khóc". Khóc là hành động rơi nước mắt do cảm xúc hoặc đau đớn.
Phát âm "cry" như thế nào?
"cry" có phiên âm IPA /kraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cry"?
The child started to cry when her mother left. — Cô bé bắt đầu khóc khi mẹ rời đi.