Tiếng Việt
Chưa được kể tiếng Anh là gì?
chưa được kể tiếng Anh là Untold /ˌʌnˈtoʊld/. Chưa được kể hoặc chưa được tiết lộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Untold
Ví dụ câu với chưa được kể / Untold
- 1
Câu chuyện của anh ấy vẫn còn chưa được kể.
His story is still untold.
- 2
Có nhiều bí mật chưa được kể trong quá khứ của cô ấy.
There are many untold secrets in her past.
Ghi chú dùng từ chưa được kể
Từ này mô tả điều gì đó chưa được tiết lộ hoặc kể ra. Các từ liên quan gồm 'unspoken' (chưa nói ra), 'hidden' (ẩn giấu), 'confidential' (bí mật).
Video minh hoạ chưa được kể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa được kể
Câu hỏi thường gặp về "chưa được kể"
Chưa được kể tiếng Anh là gì?
Chưa được kể tiếng Anh là "Untold" (tính từ), nghĩa là: Chưa được kể hoặc chưa được tiết lộ.
"Untold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Untold" nghĩa tiếng Việt là "chưa được kể". Từ này mô tả điều gì đó chưa được tiết lộ hoặc kể ra.
Phát âm "Untold" như thế nào?
"Untold" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Untold"?
His story is still untold. — Câu chuyện của anh ấy vẫn còn chưa được kể.