Tiếng Việt
Chưa được tiết lộ trước đó tiếng Anh là gì?
chưa được tiết lộ trước đó tiếng Anh là Previously undisclosed /ˈpriːviəsli ˌʌndɪsˈkloʊzd/. Chưa được tiết lộ hoặc công bố trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Previously undisclosed
Ví dụ câu với chưa được tiết lộ trước đó / Previously undisclosed
- 1
Thông tin này là chưa được tiết lộ trước đó.
This information is previously undisclosed.
- 2
Các chi tiết về dự án vẫn còn chưa được tiết lộ trước đó.
Details about the project remain previously undisclosed.
Ghi chú dùng từ chưa được tiết lộ trước đó
Từ này mô tả điều gì đó chưa được công khai trước đó. Các từ liên quan gồm 'confidential' (bí mật), 'classified' (được phân loại), 'secret' (bí mật).
Video minh hoạ chưa được tiết lộ trước đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa được tiết lộ trước đó
Câu hỏi thường gặp về "chưa được tiết lộ trước đó"
Chưa được tiết lộ trước đó tiếng Anh là gì?
Chưa được tiết lộ trước đó tiếng Anh là "Previously undisclosed" (tính từ), nghĩa là: Chưa được tiết lộ hoặc công bố trước đó.
"Previously undisclosed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Previously undisclosed" nghĩa tiếng Việt là "chưa được tiết lộ trước đó". Từ này mô tả điều gì đó chưa được công khai trước đó.
Phát âm "Previously undisclosed" như thế nào?
"Previously undisclosed" có phiên âm IPA /ˈpriːviəsli ˌʌndɪsˈkloʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Previously undisclosed"?
This information is previously undisclosed. — Thông tin này là chưa được tiết lộ trước đó.