The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa được tiết lộ tiếng Anh là gì?

chưa được tiết lộ tiếng Anh là undisclosed /ˌʌndɪsˈkləʊzd/. Chưa được công bố hoặc tiết lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "chưa được tiết lộ" tiếng Anh là "undisclosed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undisclosed

Tính từ
/ˌʌndɪsˈkləʊzd/

Ví dụ câu với chưa được tiết lộ / undisclosed

  1. 1

    Thông tin này vẫn còn chưa được tiết lộ.

    This information is still undisclosed.

  2. 2

    Chi tiết về dự án vẫn chưa được tiết lộ cho công chúng.

    Details about the project remain undisclosed to the public.

Ghi chú dùng từ chưa được tiết lộ

Từ này dùng để mô tả thông tin hoặc chi tiết chưa được công khai hoặc tiết lộ. Các từ liên quan gồm 'confidential' (bí mật), 'classified' (được phân loại), và 'secret' (bí mật).

Video minh hoạ chưa được tiết lộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa được tiết lộ

Câu hỏi thường gặp về "chưa được tiết lộ"

Chưa được tiết lộ tiếng Anh là gì?

Chưa được tiết lộ tiếng Anh là "undisclosed" (tính từ), nghĩa là: Chưa được công bố hoặc tiết lộ ra ngoài.

"undisclosed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undisclosed" nghĩa tiếng Việt là "chưa được tiết lộ". Từ này dùng để mô tả thông tin hoặc chi tiết chưa được công khai hoặc tiết lộ.

Phát âm "undisclosed" như thế nào?

"undisclosed" có phiên âm IPA /ˌʌndɪsˈkləʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undisclosed"?

This information is still undisclosed. — Thông tin này vẫn còn chưa được tiết lộ.