The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa kết hôn tiếng Anh là gì?

chưa kết hôn tiếng Anh là Unmarried /ˌʌnˈmærid/. Chưa lập gia đình, chưa kết hôn.

Hình minh hoạ "chưa kết hôn" tiếng Anh là "Unmarried"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unmarried

Tính từ
/ˌʌnˈmærid/

Ví dụ câu với chưa kết hôn / Unmarried

  1. 1

    Cô ấy vẫn còn chưa kết hôn.

    She is still unmarried.

  2. 2

    Anh ấy là người chưa kết hôn và độc thân.

    He is an unmarried and single man.

Ghi chú dùng từ chưa kết hôn

Từ này mô tả trạng thái chưa lập gia đình. Các từ liên quan gồm 'single' (độc thân), 'divorced' (ly dị), 'widowed' ( góa phụ).

Video minh hoạ chưa kết hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa kết hôn

Câu hỏi thường gặp về "chưa kết hôn"

Chưa kết hôn tiếng Anh là gì?

Chưa kết hôn tiếng Anh là "Unmarried" (tính từ), nghĩa là: Chưa lập gia đình, chưa kết hôn.

"Unmarried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unmarried" nghĩa tiếng Việt là "chưa kết hôn". Từ này mô tả trạng thái chưa lập gia đình.

Phát âm "Unmarried" như thế nào?

"Unmarried" có phiên âm IPA /ˌʌnˈmærid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unmarried"?

She is still unmarried. — Cô ấy vẫn còn chưa kết hôn.