Tiếng Việt
Gái chưa chồng tiếng Anh là gì?
gái chưa chồng tiếng Anh là unmarried woman /ənˈmɛrid ˈwʊmən/. Phụ nữ chưa kết hôn, chưa lập gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmarried woman
Ví dụ câu với gái chưa chồng / unmarried woman
- 1
Cô ấy là một gái chưa chồng rất độc lập.
She is a very independent unmarried woman.
- 2
Gái chưa chồng thường được xem là chưa có trách nhiệm gia đình.
Unmarried women are often perceived as not having family responsibilities.
Ghi chú dùng từ gái chưa chồng
Gái chưa chồng là thuật ngữ mô tả phụ nữ chưa lập gia đình. Các từ liên quan gồm 'single woman' (người phụ nữ độc thân), 'bachelor' (chàng rể chưa cưới), 'spinster' (cô gái chưa chồng, thường mang nghĩa cũ).
Video minh hoạ gái chưa chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gái chưa chồng
Câu hỏi thường gặp về "gái chưa chồng"
Gái chưa chồng tiếng Anh là gì?
Gái chưa chồng tiếng Anh là "unmarried woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ chưa kết hôn, chưa lập gia đình.
"unmarried woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmarried woman" nghĩa tiếng Việt là "gái chưa chồng". Gái chưa chồng là thuật ngữ mô tả phụ nữ chưa lập gia đình.
Phát âm "unmarried woman" như thế nào?
"unmarried woman" có phiên âm IPA /ənˈmɛrid ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmarried woman"?
She is a very independent unmarried woman. — Cô ấy là một gái chưa chồng rất độc lập.