Tiếng Việt
Chưa kết thúc tiếng Anh là gì?
chưa kết thúc tiếng Anh là Unfinished /ˌʌnˈfɪnɪʃt/. Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unfinished
Ví dụ câu với chưa kết thúc / Unfinished
- 1
Dự án vẫn còn chưa kết thúc.
The project is still unfinished.
- 2
Công việc của tôi chưa kết thúc hôm nay.
My work is unfinished today.
Ghi chú dùng từ chưa kết thúc
Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn thành. Các từ liên quan gồm 'incomplete' (chưa hoàn chỉnh), 'ongoing' (đang diễn ra), và 'in progress' (đang tiến hành).
Video minh hoạ chưa kết thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa kết thúc
Câu hỏi thường gặp về "chưa kết thúc"
Chưa kết thúc tiếng Anh là gì?
Chưa kết thúc tiếng Anh là "Unfinished" (tính từ), nghĩa là: Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc.
"Unfinished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unfinished" nghĩa tiếng Việt là "chưa kết thúc". Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn thành.
Phát âm "Unfinished" như thế nào?
"Unfinished" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfɪnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unfinished"?
The project is still unfinished. — Dự án vẫn còn chưa kết thúc.