The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa từng có tiền lệ tiếng Anh là gì?

chưa từng có tiền lệ tiếng Anh là Unprecedented /ˌʌnˈprɛsɪˌdɛntɪd/. Chưa từng xảy ra hoặc chưa từng có tiền lệ trước đây.

Hình minh hoạ "chưa từng có tiền lệ" tiếng Anh là "Unprecedented"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unprecedented

Tính từ
/ˌʌnˈprɛsɪˌdɛntɪd/

Ví dụ câu với chưa từng có tiền lệ / Unprecedented

  1. 1

    Sự kiện này là một điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử quốc gia.

    This event is unprecedented in the history of the country.

  2. 2

    Thành công của dự án này là điều chưa từng có tiền lệ trong ngành công nghiệp.

    The success of this project is unprecedented in the industry.

Ghi chú dùng từ chưa từng có tiền lệ

Từ 'Unprecedented' mô tả điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây. Các từ liên quan gồm 'historic' (lịch sử), 'novel' (mới mẻ), và 'extraordinary' (phi thường).

Video minh hoạ chưa từng có tiền lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa từng có tiền lệ

Câu hỏi thường gặp về "chưa từng có tiền lệ"

Chưa từng có tiền lệ tiếng Anh là gì?

Chưa từng có tiền lệ tiếng Anh là "Unprecedented" (tính từ), nghĩa là: Chưa từng xảy ra hoặc chưa từng có tiền lệ trước đây.

"Unprecedented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unprecedented" nghĩa tiếng Việt là "chưa từng có tiền lệ". Từ 'Unprecedented' mô tả điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây.

Phát âm "Unprecedented" như thế nào?

"Unprecedented" có phiên âm IPA /ˌʌnˈprɛsɪˌdɛntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unprecedented"?

This event is unprecedented in the history of the country. — Sự kiện này là một điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử quốc gia.