The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữa tủy răng tiếng Anh là gì?

chữa tủy răng tiếng Anh là root canal treatment /rut kəˈnæl ˈtritmənt/. Điều trị nội nha để loại bỏ nhiễm trùng trong tủy răng và bảo vệ răng khỏi bị hư hỏng.

Hình minh hoạ "chữa tủy răng" tiếng Anh là "root canal treatment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

root canal treatment

Cụm từ
/rut kəˈnæl ˈtritmənt/

Ví dụ câu với chữa tủy răng / root canal treatment

  1. 1

    Bác sĩ nha khoa đã thực hiện chữa tủy răng để giữ lại chiếc răng bị sâu.

    The dentist performed a root canal treatment to save the decayed tooth.

  2. 2

    Chữa tủy răng là phương pháp phổ biến để điều trị các răng bị viêm nhiễm nặng.

    Root canal treatment is a common method to treat severely infected teeth.

Ghi chú dùng từ chữa tủy răng

Chữa tủy răng là thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ mô nhiễm trùng trong tủy răng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'endodontics' (chữa tủy), 'dental pulp' (tủy răng), 'tooth decay' (sâu răng).

Video minh hoạ chữa tủy răng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữa tủy răng

Câu hỏi thường gặp về "chữa tủy răng"

Chữa tủy răng tiếng Anh là gì?

Chữa tủy răng tiếng Anh là "root canal treatment" (cụm từ), nghĩa là: Điều trị nội nha để loại bỏ nhiễm trùng trong tủy răng và bảo vệ răng khỏi bị hư hỏng.

"root canal treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"root canal treatment" nghĩa tiếng Việt là "chữa tủy răng". Chữa tủy răng là thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ mô nhiễm trùng trong tủy răng.

Phát âm "root canal treatment" như thế nào?

"root canal treatment" có phiên âm IPA /rut kəˈnæl ˈtritmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "root canal treatment"?

The dentist performed a root canal treatment to save the decayed tooth. — Bác sĩ nha khoa đã thực hiện chữa tủy răng để giữ lại chiếc răng bị sâu.