The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia nhiệt tiếng Anh là gì?

gia nhiệt tiếng Anh là Heat treatment /hiːt ˈtriːtmənt/. Quá trình xử lý vật liệu bằng cách nung nóng để thay đổi tính chất của nó.

Hình minh hoạ "gia nhiệt" tiếng Anh là "Heat treatment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heat treatment

Danh từ
/hiːt ˈtriːtmənt/

Ví dụ câu với gia nhiệt / Heat treatment

  1. 1

    Gia nhiệt được sử dụng để làm cứng kim loại.

    Heat treatment is used to harden metals.

  2. 2

    Quá trình gia nhiệt giúp cải thiện độ bền của vật liệu.

    The heat treatment process improves the durability of the material.

Ghi chú dùng từ gia nhiệt

Gia nhiệt là quá trình làm thay đổi tính chất của vật liệu bằng cách nung nóng. Các thuật ngữ liên quan: 'annealing' (tối ưu hóa tính chất kim loại), 'quenching' (làm nguội nhanh), 'tempering' (tinh chỉnh độ cứng và độ dẻo).

Video minh hoạ gia nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "gia nhiệt"

Gia nhiệt tiếng Anh là gì?

Gia nhiệt tiếng Anh là "Heat treatment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý vật liệu bằng cách nung nóng để thay đổi tính chất của nó.

"Heat treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heat treatment" nghĩa tiếng Việt là "gia nhiệt". Gia nhiệt là quá trình làm thay đổi tính chất của vật liệu bằng cách nung nóng.

Phát âm "Heat treatment" như thế nào?

"Heat treatment" có phiên âm IPA /hiːt ˈtriːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heat treatment"?

Heat treatment is used to harden metals. — Gia nhiệt được sử dụng để làm cứng kim loại.