Tiếng Việt
Chức năng sinh lý tiếng Anh là gì?
chức năng sinh lý tiếng Anh là physiological function /ˌfɪziəˈlɑʤɪkəl ˈfʌŋkʃən/. Chức năng sinh lý đề cập đến các hoạt động sinh học tự nhiên của cơ thể hoặc các cơ quan của nó để duy trì sự sống và hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physiological function
Ví dụ câu với chức năng sinh lý / physiological function
- 1
The physiological functions of the heart include pumping blood and maintaining blood pressure.
Các chức năng sinh lý của tim bao gồm bơm máu và duy trì huyết áp.
- 2
Understanding physiological functions helps in diagnosing health issues.
Hiểu các chức năng sinh lý giúp chẩn đoán các vấn đề sức khỏe.
Ghi chú dùng từ chức năng sinh lý
Chức năng sinh lý liên quan đến các hoạt động tự nhiên của cơ thể như hô hấp, tuần hoàn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'biological processes' (quá trình sinh học), 'homeostasis' (cân bằng nội môi), 'organ functions' (chức năng cơ quan).
Video minh hoạ chức năng sinh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chức năng sinh lý
Câu hỏi thường gặp về "chức năng sinh lý"
Chức năng sinh lý tiếng Anh là gì?
Chức năng sinh lý tiếng Anh là "physiological function" (cụm từ), nghĩa là: Chức năng sinh lý đề cập đến các hoạt động sinh học tự nhiên của cơ thể hoặc các cơ quan của nó để duy trì sự sống và hoạt động bình thường.
"physiological function" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physiological function" nghĩa tiếng Việt là "chức năng sinh lý". Chức năng sinh lý liên quan đến các hoạt động tự nhiên của cơ thể như hô hấp, tuần hoàn.
Phát âm "physiological function" như thế nào?
"physiological function" có phiên âm IPA /ˌfɪziəˈlɑʤɪkəl ˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physiological function"?
Các chức năng sinh lý của tim bao gồm bơm máu và duy trì huyết áp. — The physiological functions of the heart include pumping blood and maintaining blood pressure.