The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàm mũ tiếng Anh là gì?

hàm mũ tiếng Anh là exponential function /ˌɛkspəˈnɛnʃəl ˈfʌŋkʃən/. Hàm số mũ là hàm số trong đó biến số nằm trong lũy thừa của cơ số, thường là e. Ví dụ như e^x.

Hình minh hoạ "hàm mũ" tiếng Anh là "exponential function"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exponential function

Danh từ
/ˌɛkspəˈnɛnʃəl ˈfʌŋkʃən/

Ví dụ câu với hàm mũ / exponential function

  1. 1

    Hàm số mũ thường xuất hiện trong các bài toán về tăng trưởng và giảm sút theo cấp số nhân.

    The exponential function models population growth over time.

  2. 2

    Trong toán học, hàm số mũ có đặc điểm đạo hàm bằng chính nó.

    The derivative of the exponential function e^x is e^x.

Ghi chú dùng từ hàm mũ

Hàm mũ là loại hàm số quan trọng trong toán học, đặc biệt trong giải tích và xác suất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logarithm' (logarit), 'power function' (hàm số mũ), và 'growth rate' (tốc độ tăng trưởng).

Video minh hoạ hàm mũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàm mũ

Câu hỏi thường gặp về "hàm mũ"

Hàm mũ tiếng Anh là gì?

Hàm mũ tiếng Anh là "exponential function" (danh từ), nghĩa là: Hàm số mũ là hàm số trong đó biến số nằm trong lũy thừa của cơ số, thường là e. Ví dụ như e^x.

"exponential function" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exponential function" nghĩa tiếng Việt là "hàm mũ". Hàm mũ là loại hàm số quan trọng trong toán học, đặc biệt trong giải tích và xác suất.

Phát âm "exponential function" như thế nào?

"exponential function" có phiên âm IPA /ˌɛkspəˈnɛnʃəl ˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exponential function"?

The exponential function models population growth over time. — Hàm số mũ thường xuất hiện trong các bài toán về tăng trưởng và giảm sút theo cấp số nhân.