Tiếng Việt
Hàm excel tiếng Anh là gì?
hàm excel tiếng Anh là excel function /ɪkˈsɛl ˈfʌŋkʃən/. Chức năng trong Excel dùng để thực hiện các phép tính hoặc thao tác dữ liệu tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excel function
Ví dụ câu với hàm excel / excel function
- 1
Hàm SUM trong Excel giúp tính tổng các số trong một cột.
The SUM function in Excel helps to add up numbers in a column.
- 2
Bạn có thể sử dụng hàm VLOOKUP để tìm dữ liệu trong bảng.
You can use the VLOOKUP function to search for data in a table.
Ghi chú dùng từ hàm excel
Hàm Excel là các công thức hoặc lệnh giúp tự động hóa các phép tính hoặc xử lý dữ liệu. Các hàm phổ biến gồm SUM (tổng), VLOOKUP (tra cứu theo cột), và IF (điều kiện).
Video minh hoạ hàm excel
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàm excel
Câu hỏi thường gặp về "hàm excel"
Hàm excel tiếng Anh là gì?
Hàm excel tiếng Anh là "excel function" (danh từ), nghĩa là: Chức năng trong Excel dùng để thực hiện các phép tính hoặc thao tác dữ liệu tự động.
"excel function" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excel function" nghĩa tiếng Việt là "hàm excel". Hàm Excel là các công thức hoặc lệnh giúp tự động hóa các phép tính hoặc xử lý dữ liệu.
Phát âm "excel function" như thế nào?
"excel function" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛl ˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excel function"?
The SUM function in Excel helps to add up numbers in a column. — Hàm SUM trong Excel giúp tính tổng các số trong một cột.