The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàm phức tiếng Anh là gì?

hàm phức tiếng Anh là complex function /ˈkɒmplɛks ˈfʌŋkʃən/. Hàm phức là hàm số có biến phức, có thể viết dưới dạng tổng hợp của phần thực và phần ảo.

Hình minh hoạ "hàm phức" tiếng Anh là "complex function"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complex function

Danh từ
/ˈkɒmplɛks ˈfʌŋkʃən/

Ví dụ câu với hàm phức / complex function

  1. 1

    Hàm số này là một hàm phức vì nó có biến phức.

    This function is a complex function because it has a complex variable.

  2. 2

    Chúng ta cần hiểu rõ hàm phức để nghiên cứu các phép biến đổi phức tạp hơn.

    Understanding complex functions is essential for studying more advanced complex transformations.

Ghi chú dùng từ hàm phức

Hàm phức là hàm số có biến là số phức. Các thuật ngữ liên quan: hàm số thực (real function), biến phức (complex variable), phép biến đổi phức (complex transformation).

Video minh hoạ hàm phức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàm phức

Câu hỏi thường gặp về "hàm phức"

Hàm phức tiếng Anh là gì?

Hàm phức tiếng Anh là "complex function" (danh từ), nghĩa là: Hàm phức là hàm số có biến phức, có thể viết dưới dạng tổng hợp của phần thực và phần ảo.

"complex function" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complex function" nghĩa tiếng Việt là "hàm phức". Hàm phức là hàm số có biến là số phức.

Phát âm "complex function" như thế nào?

"complex function" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɛks ˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complex function"?

This function is a complex function because it has a complex variable. — Hàm số này là một hàm phức vì nó có biến phức.