Tiếng Việt
Chúc tụng tiếng Anh là gì?
chúc tụng tiếng Anh là praise /preɪz/. Khen ngợi hoặc ca tụng ai đó vì thành tích hoặc phẩm chất của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
praise
Ví dụ câu với chúc tụng / praise
- 1
Chúng tôi đã chúc tụng cô ấy vì thành tích xuất sắc trong kỳ thi.
We praised her for her excellent performance in the exam.
- 2
Người thầy chúc tụng học sinh vì sự tiến bộ rõ rệt.
The teacher praised the student for noticeable improvement.
Ghi chú dùng từ chúc tụng
Chúc tụng là hành động khen ngợi hoặc ca ngợi ai đó. Các từ liên quan gồm 'commend' (khen ngợi), 'applaud' (vỗ tay khen ngợi), và 'honor' (vinh danh).
Video minh hoạ chúc tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc tụng
Câu hỏi thường gặp về "chúc tụng"
Chúc tụng tiếng Anh là gì?
Chúc tụng tiếng Anh là "praise" (động từ), nghĩa là: Khen ngợi hoặc ca tụng ai đó vì thành tích hoặc phẩm chất của họ.
"praise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"praise" nghĩa tiếng Việt là "chúc tụng". Chúc tụng là hành động khen ngợi hoặc ca ngợi ai đó.
Phát âm "praise" như thế nào?
"praise" có phiên âm IPA /preɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "praise"?
We praised her for her excellent performance in the exam. — Chúng tôi đã chúc tụng cô ấy vì thành tích xuất sắc trong kỳ thi.